breach nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

breach

noun
/briːtʃ/
vi phạm

a breach of contract/copyright/warranty

vi phạm hợp đồng/bản quyền/bảo hành

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

breach nghĩa là gì?

"breach" nghĩa là vi phạm; vi phạm.

breach phát âm như thế nào?

Phiên âm: /briːtʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "breach"?

a breach of contract/copyright/warranty (vi phạm hợp đồng/bản quyền/bảo hành)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll