breakthrough nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

breakthrough

noun
/ˈbreɪkθruː/
đột phá

to make/achieve a breakthrough

tạo ra/đạt được bước đột phá

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

breakthrough nghĩa là gì?

"breakthrough" nghĩa là đột phá.

breakthrough phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbreɪkθruː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "breakthrough"?

to make/achieve a breakthrough (tạo ra/đạt được bước đột phá)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll