brave nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

brave

adjective
/breɪv/
dũng cảm

brave men and women

những người đàn ông và phụ nữ dũng cảm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

brave nghĩa là gì?

"brave" nghĩa là dũng cảm.

brave phát âm như thế nào?

Phiên âm: /breɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "brave"?

brave men and women (những người đàn ông và phụ nữ dũng cảm)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll