Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
breast
noun/brest/
vú
“She put the baby to her breast.”
Cô đặt đứa bé vào ngực mình.
“She put the baby to her breast.”
Cô đặt đứa bé vào ngực mình.
breast nghĩa là gì?
"breast" nghĩa là vú.
breast phát âm như thế nào?
Phiên âm: /brest/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "breast"?
She put the baby to her breast. (Cô đặt đứa bé vào ngực mình.)