bread nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

bread

noun
/bred/
bánh mì

a loaf/slice/piece of bread

một ổ bánh mì/lát/miếng bánh mì

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

bread nghĩa là gì?

"bread" nghĩa là bánh mì.

bread phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bred/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "bread"?

a loaf/slice/piece of bread (một ổ bánh mì/lát/miếng bánh mì)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll