Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
brand
noun/brænd/
nhãn hiệu
“a well-known brand of toothpaste”
một nhãn hiệu kem đánh răng nổi tiếng
“a well-known brand of toothpaste”
một nhãn hiệu kem đánh răng nổi tiếng
brand nghĩa là gì?
"brand" nghĩa là nhãn hiệu; nhãn hiệu.
brand phát âm như thế nào?
Phiên âm: /brænd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "brand"?
a well-known brand of toothpaste (một nhãn hiệu kem đánh răng nổi tiếng)