branch nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

branch

noun
/brɑːntʃ//bræntʃ/
chi nhánh

She climbed the tree and hid in the branches.

Cô trèo lên cây và trốn trong cành cây.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

branch nghĩa là gì?

"branch" nghĩa là chi nhánh.

branch phát âm như thế nào?

Phiên âm: /brɑːntʃ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "branch"?

She climbed the tree and hid in the branches. (Cô trèo lên cây và trốn trong cành cây.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll