back nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

back

adjective
/bæk/
trở lại

We were sitting in the back row

Chúng tôi ngồi ở hàng ghế sau

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

back nghĩa là gì?

"back" nghĩa là trở lại; trở lại; trở lại; trở lại.

back phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bæk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "back"?

We were sitting in the back row (Chúng tôi ngồi ở hàng ghế sau)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll