Từ vựng
A2 · basic · oxford
background
noun/ˈbækɡraʊnd/
nền
“somebody's ethnic/genetic/cultural background”
nguồn gốc dân tộc/di truyền/văn hóa của ai đó
“somebody's ethnic/genetic/cultural background”
nguồn gốc dân tộc/di truyền/văn hóa của ai đó
background nghĩa là gì?
"background" nghĩa là nền.
background phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈbækɡraʊnd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "background"?
somebody's ethnic/genetic/cultural background (nguồn gốc dân tộc/di truyền/văn hóa của ai đó)