babble nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

babble

verb
/ˈbæb.l̩/
lảm nhảm

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

babble nghĩa là gì?

"babble" nghĩa là lảm nhảm.

babble phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbæb.l̩/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll