axiomatic nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

axiomatic

adjective
/ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/
tiên đề

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

axiomatic nghĩa là gì?

"axiomatic" nghĩa là tiên đề.

axiomatic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌæk.si.əˈmæt.ɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll