backdrop nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

backdrop

noun
/ˈbækdrɒp//ˈbækdrɑːp/
bối cảnh

The mountains provided a dramatic backdrop for our picnic.

Những ngọn núi đã tạo nên một khung cảnh ấn tượng cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

backdrop nghĩa là gì?

"backdrop" nghĩa là bối cảnh.

backdrop phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbækdrɒp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "backdrop"?

The mountains provided a dramatic backdrop for our picnic. (Những ngọn núi đã tạo nên một khung cảnh ấn tượng cho chuyến dã ngoại của chúng tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll