backup nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

backup

noun
/ˈbækʌp/
sao lưu

The police had backup from the army.

Cảnh sát đã có sự hỗ trợ từ quân đội.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

backup nghĩa là gì?

"backup" nghĩa là sao lưu.

backup phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈbækʌp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "backup"?

The police had backup from the army. (Cảnh sát đã có sự hỗ trợ từ quân đội.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll