valley nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

valley

noun
/ˈvæli/
thung lũng

In the valley below cows were grazing peacefully.

Trong thung lũng bên dưới những con bò đang gặm cỏ yên bình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

valley nghĩa là gì?

"valley" nghĩa là thung lũng.

valley phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvæli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "valley"?

In the valley below cows were grazing peacefully. (Trong thung lũng bên dưới những con bò đang gặm cỏ yên bình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll