vandal nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

vandal

noun
/ˈvændəl/
sự phá hoại

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vandal nghĩa là gì?

"vandal" nghĩa là sự phá hoại.

vandal phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvændəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll