vacuum nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

vacuum

noun
/ˈvækjuːm/
chân không

a vacuum pump (= one that creates a vacuum)

một máy bơm chân không (= một cái tạo ra chân không)

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vacuum nghĩa là gì?

"vacuum" nghĩa là chân không.

vacuum phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvækjuːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vacuum"?

a vacuum pump (= one that creates a vacuum) (một máy bơm chân không (= một cái tạo ra chân không))

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll