valid nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

valid

adjective
/ˈvælɪd/
hợp lệ

Do you have a valid passport?

Bạn có hộ chiếu hợp lệ không?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

valid nghĩa là gì?

"valid" nghĩa là hợp lệ.

valid phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvælɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "valid"?

Do you have a valid passport? (Bạn có hộ chiếu hợp lệ không?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll