vague nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

vague

adjective
/veɪɡ/
mơ hồ

to have a vague impression/memory/recollection of something

có ấn tượng/ký ức/hồi ức mơ hồ về điều gì đó

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

vague nghĩa là gì?

"vague" nghĩa là mơ hồ.

vague phát âm như thế nào?

Phiên âm: /veɪɡ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "vague"?

to have a vague impression/memory/recollection of something (có ấn tượng/ký ức/hồi ức mơ hồ về điều gì đó)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll