value nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

value

noun
/ˈvæljuː/
giá trị

to go up/rise/increase in value

tăng/tăng/tăng giá trị

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

value nghĩa là gì?

"value" nghĩa là giá trị; giá trị.

value phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈvæljuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "value"?

to go up/rise/increase in value (tăng/tăng/tăng giá trị)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll