validity nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

validity

noun
/vəˈlɪdəti/
hiệu lực

The period of validity of the agreement has expired.

Thời hạn hiệu lực của hợp đồng đã hết.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

validity nghĩa là gì?

"validity" nghĩa là hiệu lực.

validity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /vəˈlɪdəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "validity"?

The period of validity of the agreement has expired. (Thời hạn hiệu lực của hợp đồng đã hết.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll