update nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

update

noun
/ˈʌpdeɪt/
cập nhật

They will send you regular updates by email.

Họ sẽ gửi cho bạn thông tin cập nhật thường xuyên qua email.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

update nghĩa là gì?

"update" nghĩa là cập nhật; cập nhật.

update phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʌpdeɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "update"?

They will send you regular updates by email. (Họ sẽ gửi cho bạn thông tin cập nhật thường xuyên qua email.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll