Từ vựng
C1 · advanced · oxford
upcoming
adjective/ˈʌpkʌmɪŋ/
sắp tới
“the upcoming presidential election”
cuộc bầu cử tổng thống sắp tới
“the upcoming presidential election”
cuộc bầu cử tổng thống sắp tới
upcoming nghĩa là gì?
"upcoming" nghĩa là sắp tới.
upcoming phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈʌpkʌmɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "upcoming"?
the upcoming presidential election (cuộc bầu cử tổng thống sắp tới)