unveil nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

unveil

verb
/ˌʌnˈveɪl/
tiết lộ

The Queen unveiled a plaque to mark the official opening of the hospital.

Nữ hoàng đã khánh thành tấm bảng đánh dấu ngày chính thức khai trương bệnh viện.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unveil nghĩa là gì?

"unveil" nghĩa là tiết lộ.

unveil phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌʌnˈveɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unveil"?

The Queen unveiled a plaque to mark the official opening of the hospital. (Nữ hoàng đã khánh thành tấm bảng đánh dấu ngày chính thức khai trương bệnh viện.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll