Từ vựng
C1 · advanced · oxford
upgrade
noun/ˈʌpɡreɪd/
nâng cấp
“instructions for installing an upgrade to the existing system”
hướng dẫn cài đặt nâng cấp lên hệ thống hiện có
“instructions for installing an upgrade to the existing system”
hướng dẫn cài đặt nâng cấp lên hệ thống hiện có
upgrade nghĩa là gì?
"upgrade" nghĩa là nâng cấp; nâng cấp.
upgrade phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈʌpɡreɪd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "upgrade"?
instructions for installing an upgrade to the existing system (hướng dẫn cài đặt nâng cấp lên hệ thống hiện có)