unusual nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

unusual

adjective
/ʌnˈjuːʒuəl/
bất thường

The case is highly unusual.

Vụ việc rất bất thường.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

unusual nghĩa là gì?

"unusual" nghĩa là bất thường.

unusual phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ʌnˈjuːʒuəl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "unusual"?

The case is highly unusual. (Vụ việc rất bất thường.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll