Từ vựng
A2 · basic · oxford
trainer
noun/ˈtreɪnə(r)//ˈtreɪnər/
huấn luyện viên
“a pair of trainers”
một cặp huấn luyện viên
“a pair of trainers”
một cặp huấn luyện viên
trainer nghĩa là gì?
"trainer" nghĩa là huấn luyện viên.
trainer phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtreɪnə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "trainer"?
a pair of trainers (một cặp huấn luyện viên)