transaction nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

transaction

noun
/trænˈzækʃn/
giao dịch

financial transactions between companies

giao dịch tài chính giữa các công ty

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

transaction nghĩa là gì?

"transaction" nghĩa là giao dịch.

transaction phát âm như thế nào?

Phiên âm: /trænˈzækʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "transaction"?

financial transactions between companies (giao dịch tài chính giữa các công ty)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll