Từ vựng
C1 · advanced · oxford
trailer
noun/ˈtreɪlə(r)//ˈtreɪlər/
xe kéo
“a car towing a trailer with a boat on it”
một chiếc ô tô kéo một chiếc xe kéo có một chiếc thuyền trên đó
“a car towing a trailer with a boat on it”
một chiếc ô tô kéo một chiếc xe kéo có một chiếc thuyền trên đó
trailer nghĩa là gì?
"trailer" nghĩa là xe kéo.
trailer phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtreɪlə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "trailer"?
a car towing a trailer with a boat on it (một chiếc ô tô kéo một chiếc xe kéo có một chiếc thuyền trên đó)