transcript nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

transcript

noun
/ˈtrænskrɪpt/
bảng điểm

a transcript of the interview

một bản ghi của cuộc phỏng vấn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

transcript nghĩa là gì?

"transcript" nghĩa là bảng điểm.

transcript phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtrænskrɪpt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "transcript"?

a transcript of the interview (một bản ghi của cuộc phỏng vấn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll