trail nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

trail

noun
/treɪl/
dấu vết

a trail of blood

một vệt máu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

trail nghĩa là gì?

"trail" nghĩa là dấu vết; dấu vết.

trail phát âm như thế nào?

Phiên âm: /treɪl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "trail"?

a trail of blood (một vệt máu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll