transfer nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

transfer

noun
/ˈtrænsfɜː(r)//ˈtrænsfɜːr/
chuyển nhượng

electronic data transfer

truyền dữ liệu điện tử

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

transfer nghĩa là gì?

"transfer" nghĩa là chuyển nhượng; chuyển nhượng.

transfer phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtrænsfɜː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "transfer"?

electronic data transfer (truyền dữ liệu điện tử)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll