Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
trait
noun/treɪt/
đặc điểm
“personality traits”
đặc điểm tính cách
“personality traits”
đặc điểm tính cách
trait nghĩa là gì?
"trait" nghĩa là đặc điểm.
trait phát âm như thế nào?
Phiên âm: /treɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "trait"?
personality traits (đặc điểm tính cách)