tiny nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

tiny

adjective
/ˈtaɪni/
nhỏ bé

a tiny baby

một em bé nhỏ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tiny nghĩa là gì?

"tiny" nghĩa là nhỏ bé.

tiny phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtaɪni/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tiny"?

a tiny baby (một em bé nhỏ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll