tired nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

tired

adjective
/ˈtaɪəd//ˈtaɪərd/
mệt mỏi

to be/look/feel tired

được/trông/cảm thấy mệt mỏi

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

tired nghĩa là gì?

"tired" nghĩa là mệt mỏi.

tired phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈtaɪəd/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "tired"?

to be/look/feel tired (được/trông/cảm thấy mệt mỏi)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll