Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
tissue
noun/ˈtɪʃuː/
mô
“a box of tissues”
một hộp khăn giấy
“a box of tissues”
một hộp khăn giấy
tissue nghĩa là gì?
"tissue" nghĩa là mô.
tissue phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈtɪʃuː/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "tissue"?
a box of tissues (một hộp khăn giấy)