threat nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

threat

noun
/θret/
mối đe dọa

threat against somebody/something, to make threats against somebody

đe dọa ai/cái gì, đe dọa ai đó

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

threat nghĩa là gì?

"threat" nghĩa là mối đe dọa.

threat phát âm như thế nào?

Phiên âm: /θret/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "threat"?

threat against somebody/something, to make threats against somebody (đe dọa ai/cái gì, đe dọa ai đó)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll