suspend nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

suspend

verb
/səˈspend/
đình chỉ

A lamp was suspended from the ceiling.

Một ngọn đèn được treo trên trần nhà.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

suspend nghĩa là gì?

"suspend" nghĩa là đình chỉ.

suspend phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈspend/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "suspend"?

A lamp was suspended from the ceiling. (Một ngọn đèn được treo trên trần nhà.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll