Từ vựng
C1 · advanced · oxford
suspension
noun/səˈspenʃn/
đình chỉ
“suspension from school”
đình chỉ học
“suspension from school”
đình chỉ học
suspension nghĩa là gì?
"suspension" nghĩa là đình chỉ.
suspension phát âm như thế nào?
Phiên âm: /səˈspenʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "suspension"?
suspension from school (đình chỉ học)