sustainable nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

sustainable

adjective
/səˈsteɪnəbl/
bền vững

sustainable forest management

quản lý rừng bền vững

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sustainable nghĩa là gì?

"sustainable" nghĩa là bền vững.

sustainable phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈsteɪnəbl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sustainable"?

sustainable forest management (quản lý rừng bền vững)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll