survivor nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

survivor

noun
/səˈvaɪvə(r)//sərˈvaɪvər/
người sống sót

the sole/only survivor of the massacre

người sống sót duy nhất/duy nhất của vụ thảm sát

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

survivor nghĩa là gì?

"survivor" nghĩa là người sống sót.

survivor phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈvaɪvə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "survivor"?

the sole/only survivor of the massacre (người sống sót duy nhất/duy nhất của vụ thảm sát)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll