survival nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

survival

noun
/səˈvaɪvl//sərˈvaɪvl/
sự sống còn

the struggle/battle/fight for survival

cuộc đấu tranh/trận chiến/đấu tranh để sinh tồn

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

survival nghĩa là gì?

"survival" nghĩa là sự sống còn.

survival phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈvaɪvl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "survival"?

the struggle/battle/fight for survival (cuộc đấu tranh/trận chiến/đấu tranh để sinh tồn)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll