suspicious nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

suspicious

adjective
/səˈspɪʃəs/
nghi ngờ

They became suspicious of his behaviour and contacted the police.

Họ trở nên nghi ngờ về hành vi của anh ta và liên lạc với cảnh sát.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

suspicious nghĩa là gì?

"suspicious" nghĩa là nghi ngờ.

suspicious phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈspɪʃəs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "suspicious"?

They became suspicious of his behaviour and contacted the police. (Họ trở nên nghi ngờ về hành vi của anh ta và liên lạc với cảnh sát.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll