succumb nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

succumb

verb
/səˈkʌm/
chịu thua

Thai culture as in many other Asian cultures, is succumbing to the influence of westernization.

Văn hóa Thái Lan cũng như nhiều nền văn hóa châu Á khác đang chịu ảnh hưởng của quá trình phương Tây hóa.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

succumb nghĩa là gì?

"succumb" nghĩa là chịu thua.

succumb phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səˈkʌm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "succumb"?

Thai culture as in many other Asian cultures, is succumbing to the influence of westernization. (Văn hóa Thái Lan cũng như nhiều nền văn hóa châu Á khác đang chịu ảnh hưởng của quá trình phương Tây hóa.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll