successor nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

successor

noun
/səkˈsesə(r)//səkˈsesər/
người kế vị

Who's the likely successor to him as party leader?

Ai có khả năng sẽ kế nhiệm ông làm lãnh đạo đảng?

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

successor nghĩa là gì?

"successor" nghĩa là người kế vị.

successor phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səkˈsesə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "successor"?

Who's the likely successor to him as party leader? (Ai có khả năng sẽ kế nhiệm ông làm lãnh đạo đảng?)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll