sudden nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

sudden

adjective
/ˈsʌdn/
đột ngột

News of his sudden and unexpected death came as a great shock.

Tin tức về cái chết đột ngột và bất ngờ của ông đến như một cú sốc lớn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

sudden nghĩa là gì?

"sudden" nghĩa là đột ngột.

sudden phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsʌdn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "sudden"?

News of his sudden and unexpected death came as a great shock. (Tin tức về cái chết đột ngột và bất ngờ của ông đến như một cú sốc lớn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll