suddenly nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

suddenly

adverb
/ˈsʌdənli/
đột nhiên

I suddenly realized what I had to do.

Tôi chợt nhận ra mình phải làm gì.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

suddenly nghĩa là gì?

"suddenly" nghĩa là đột nhiên.

suddenly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈsʌdənli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "suddenly"?

I suddenly realized what I had to do. (Tôi chợt nhận ra mình phải làm gì.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll