succession nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

succession

noun
/səkˈseʃn/
sự kế thừa

a succession of visitors

sự nối tiếp của du khách

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

succession nghĩa là gì?

"succession" nghĩa là sự kế thừa.

succession phát âm như thế nào?

Phiên âm: /səkˈseʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "succession"?

a succession of visitors (sự nối tiếp của du khách)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll