shortly nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

shortly

adverb
/ˈʃɔːtli//ˈʃɔːrtli/
trong thời gian ngắn

She arrived shortly after us.

Cô ấy đến ngay sau chúng tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

shortly nghĩa là gì?

"shortly" nghĩa là trong thời gian ngắn.

shortly phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈʃɔːtli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "shortly"?

She arrived shortly after us. (Cô ấy đến ngay sau chúng tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll