Từ vựng
A1 · basic · oxford
short
adjective/ʃɔːt//ʃɔːrt/
ngắn
“He had short curly hair.”
Anh ấy có mái tóc ngắn xoăn.
“He had short curly hair.”
Anh ấy có mái tóc ngắn xoăn.
short nghĩa là gì?
"short" nghĩa là ngắn.
short phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ʃɔːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "short"?
He had short curly hair. (Anh ấy có mái tóc ngắn xoăn.)