Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
shore
noun/ʃɔː(r)//ʃɔːr/
bờ biển
“a rocky/sandy shore”
một bờ đá/cát
“a rocky/sandy shore”
một bờ đá/cát
shore nghĩa là gì?
"shore" nghĩa là bờ biển.
shore phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ʃɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "shore"?
a rocky/sandy shore (một bờ đá/cát)